Bài 8: Thời gian 3

Bài 8: Thời gian 3

THỜI GIAN 3

STT

TIẾNG HÀN

Ý NGHĨA

GHI CHÚ

1

2년 전 Hai năm trước  

2

한달 전 Cách đây một tháng  

3

그저께 Ngày hôm kia  

4

2년 후 Hai năm nữa  

5

이번 주 Tuần này  

6

올해 Năm nay  

7

작년 Năm ngoái  

8

이달 Tháng này  

9

휴일 Ngày nghỉ  

10

주말 Cuối tuần  

11

평일 Ngày trong tuần  

12

1년 전 Cách đây một năm  

13

3년 후 Ba năm nữa  

14

내년 Năm tới  

15

지난 달 Tháng trước  

16

1주일 전 Cách đây một tuần  

17

지난 주 Tuần trước  

18

오늘은 무슨 요일입니까? Hôm nay thứ mấy ?  

19

공휴일이 일요일과 겹쳤어요 Ngày lễ rơi vào chủ nhật  

20

오늘은 24일, 화요일입니다. Hôm nay thứ ba,  ngày24  

21

오늘은 월요일입니다 Hôm nay thứ hai  

22

3일마다 부모님을 찾아 뵙니다. Cứ 3 ngày tôi đến thăm cha mẹ tôi  

23

버스는 30분마다 떠납니다. Cứ mỗi 30 phút là có xe buýt chạy đi  

24

2주마다 편지 보내 주세요 Hãy viết thư cho tôi 2 tuần một lần  

25

오늘은 며칠입니까? Hôm nay ngày bao nhiêu ? Cách hỏi tương tự

26

오늘은 몇 월 며칠입니까? Hôm nay ngày tháng bao nhiêu ?

27

8월 15일까지 끝낼 수 있습니까? Anh có thể hoàn tất công việc vào 15 tháng 8 chứ ?  

28

3월 15일까지 답장을 보내세요. Xin gửi câu trả lời của anh vào 15 tháng 3  

29

2월 3일입니다. Hôm nay 3 tháng 2  

30

언제 출발합니까? Khi nào anh đi ?  

31

오늘은 1월 1일입니다 Hôm nay ngày 1 tháng giêng  

32

언제가 봉급일입니까? Anh lãnh lương ngày nào ?  

Thảo luận về nội dung này

thảo luận